Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ Yueping: Guangdong: dei6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:壤埊十八埊狱埊字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ