Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "埆"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: què | Zhuyin: ㄑㄩㄝˋ | Yueping: | Guangdong: kok3 |
| Minnan: kak、khak | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 埆埆埆塲埆瘠寒埆硗埆荦埆 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: stony | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: què Zhuyin: ㄑㄩㄝˋ |
土地瘠薄 今西州边鄙,土地嵴埆。——《后汉书·陈龟传》 |
||