Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "埅"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: fáng | Zhuyin: ㄈㄤˊ | Yueping: | Guangdong: fong4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ |
古同“地”:“天告灾时,~生反物。” 地 |
||
| Pinyin 2: fáng Zhuyin: ㄈㄤˊ |
堤。 防 |
||