Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "埄"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: běng | Zhuyin: ㄅㄥˇ | Yueping: | Guangdong: bung6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: whirling of dust in the wind | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: běng Zhuyin: ㄅㄥˇ |
埲 |
||
| Pinyin 2: fēng Zhuyin: ㄈㄥ |
中国宋代熙宁年间实行方田法立于田角的界标。 |
||