Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hàn Zhuyin: ㄏㄢˋ Yueping: Guangdong: hon6
Minnan: Chaozhou: huan7 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:垾字垾音垾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hàn
Zhuyin: ㄏㄢˋ
小堤 。多用于地名 垾,小堤。——《广韵·翰韵》