Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "垽"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yìn | Zhuyin: ㄧㄣˋ | Yueping: | Guangdong: ngan6 |
| Minnan: gìn、gīn、īn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 沈垽 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) sediment, precipitate | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yìn Zhuyin: ㄧㄣˋ |
泥渣 磨刀垽,一名龙白泉粉。——《本草纲目》 |
||