Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bāng Zhuyin: ㄅㄤ Yueping: Guangdong: bong1
Minnan: pang Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:垹字垹音垹义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bāng
Zhuyin: ㄅㄤ
古书上说的一种药物,形如手掌。