Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xīng Zhuyin: ㄒㄧㄥ Yueping: Guangdong: sing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:垶字垶音垶义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xīng
Zhuyin: ㄒㄧㄥ
红色而坚硬的土。