Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "垲"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:塏 |
| Pinyin: kǎi | Zhuyin: ㄎㄞˇ | Yueping: hoi2 | Guangdong: hoi2 |
| Minnan: khái | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 垲垲垲壤塽垲宽垲幽垲爽垲高垲 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: high and dry place | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kǎi Zhuyin: ㄎㄞˇ |
地势高而干燥的 请更诸爽垲者。——《左传·昭公三年》 又如:垲垲(干燥的样子) |
||