Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "垭"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yā | Zhuyin: ㄧㄚ | Yueping: | Guangdong: aa3 |
| Minnan: ó· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 垭口 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 垭口上的新闻----道听途说 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: character used in place names | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yà Zhuyin: ㄧㄚˋ |
。如:“黄桷垭”(在重庆市) |
||