Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "垟"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yáng | Zhuyin: ㄧㄤˊ | Yueping: | Guangdong: joeng4 |
| Minnan: iông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 田垟 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a cultivated field; used in place names | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yáng Zhuyin: ㄧㄤˊ |
〈方〉田地。多见于地名上家~,在浙江省。 |
||