Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guǐ Zhuyin: ㄍㄨㄟˇ Yueping: Guangdong: gwai2
Minnan: khúi、kúi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:垝垣峻垝磊垝
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dilapidated, ruined
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guǐ
Zhuyin: ㄍㄨㄟˇ
毁坏;坍塌 乘彼垝垣。——《诗·卫风·氓》
又如:垝垣(坏墙)