Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dòng Zhuyin: ㄉㄨㄥˋ Yueping: Guangdong: dung6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:田垌垌字垌音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a field; used in place names
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dòng
Zhuyin: ㄉㄨㄥˋ
田地(多用于地名,如广东省信宜县有金垌、良垌)
另见tóng
Pinyin 2: tóng
Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ
——地名用字。湖北有“垌冢”
另见dòng