Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chí Zhuyin: ㄔˊ Yueping: Guangdong: ci4
Minnan: chí、tî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:京坻坂坻山坻岩坻沙坻秋坻陇坻隆坻青坻鱼坻鼠坻陇坻之书
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: an islet, a rock in a river; an embankment; to stop
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chí
Zhuyin: ㄔˊ
水中的小洲或高地 坻,小渚也。——《说文》<br>水中可居者曰洲,小洲曰渚,小渚曰沚,小沚曰坻。——《尔雅》<br>得坻则止。——《史记·屈原贾生列传》<br>宛在水中坻。——《诗·秦风·蒹葭》
另见dǐ
Pinyin 2: dǐ
Zhuyin: ㄉㄧˇ
山坡 坻,坂也。——《埤苍》
又如:坻颓(山崩;山崩之声)
——地名用字。河北省有宝坻县
另见chí