Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "坲"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fó | Zhuyin: ㄈㄛˊ | Yueping: | Guangdong: fat6 |
| Minnan: hu̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 坲坲 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fó Zhuyin: ㄈㄛˊ |
〔~~〕尘土飞扬的样子,如“飘风蓬龙,埃~~兮。” |
||