Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "坱"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǎng | Zhuyin: ㄧㄤˇ | Yueping: | Guangdong: joeng2 |
| Minnan: iong、óng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 坱坙坱莽坱轧坱郁坱霭尘坱 | ||
| Thành ngữ: | 翠尘珠坱 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dust | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǎng Zhuyin: ㄧㄤˇ |
尘埃:尘~。 充盛的样子:“此心何心也?在天地则~然生物之心,在人则温然爱人利物之心。” 污秽。 |
||