Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: píng Zhuyin: ㄆㄧㄥˊ Yueping: ping4 Guangdong: ping4
Minnan: pèng、phêng、phiâⁿ Chaozhou: bên5、pian5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:地坪坪台坪坝晒坪田坪禾坪草坪停机坪
Thành ngữ:
Xiehouyu:草坪里丢针----没处寻
Nghĩa tiếng Anh: level ground; Japanese measure
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: píng
Zhuyin: ㄆㄧㄥˊ
(形声。从土,平声。本义:平坦之地)
同本义,泛指山区和丘陵地区局部的平地 坪,地平也。——《说文》
又如:草坪;停机坪
中国西北黄土地区的黄土阶地或台地。草多是良好的农耕场所
日本面积单位名,等于一日亩的三十分之一,合3.3057平方米