Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "坩"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gān | Zhuyin: ㄍㄢ | Yueping: ham1 | Guangdong: hem1 |
| Minnan: kham、khaⁿ | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 坩埚坩子土坩贝罗坩锅 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: earthenware, earthenware vessel | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gān Zhuyin: ㄍㄢ |
盛物的陶器 侃少为寻阳县吏,尝监鱼梁,以一坩鮓遗母。——《晋书》 |
||