Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bàn Zhuyin: ㄅㄢˋ Yueping: Guangdong: bun3
Minnan: phóan、pōan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:山脑坢坢字坢音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bàn
Zhuyin: ㄅㄢˋ
如:猪栏坢;牛栏坢
Pinyin 2: pǎn
Zhuyin: ㄆㄢˇ
平坦 坢,平坦也。一曰发地。——《集韵》
如:阳坢(向阳的山坡)
另见bàn