Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ Yueping: Guangdong: lek6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:坜字坜音坜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a hole, pit
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lì
Zhuyin: ㄌㄧˋ
洼下去的地方,坑 坜,坑也。或省。——《集韵》