Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: jīng Zhuyin: ㄐㄧㄥ Yueping: Guangdong: ging1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:坱坙坙字坙音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jīng
Zhuyin: ㄐㄧㄥ
“巠”的讹字。