Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tān Zhuyin: ㄊㄢ Yueping: taan1 Guangdong: tan1
Minnan: tam Chaozhou: tang1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:倒坍坍台坍塌坍方坍江坍缩坍陷崩坍坍缩星
Thành ngữ:天坍地陷天崩地坍鼻坍嘴歪
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: collapse; landslide
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tān
Zhuyin: ㄊㄢ
水冲岸塌;引申为倒塌 。如:坍江(江水泛滥淹没田地);坍塌(倒塌)
引申指衰颓,凋敝 过惯了好日子,一朝坍下来,真受苦。——丁玲《母亲》