Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "坋"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bèn | Zhuyin: ㄅㄣˋ | Yueping: | Guangdong: fan6 |
| Minnan: hun、hún | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 尘坋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dust, earth; a bank of earth; to dig; to bring together | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fèn Zhuyin: ㄈㄣˋ |
(wén)。文饰;涂,搽 并丹朱坋身,如中国之用粉也。——《后汉书·东夷传》 文 ——又为地名用字,如“古坋”,地名,在福建 |
||