Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tún Zhuyin: ㄊㄨㄣˊ Yueping: Guangdong:
Minnan: thān Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:坉字坉音坉义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tún
Zhuyin: ㄊㄨㄣˊ
用草袋装土筑墙或堵水。
田垄。
寨子。
Pinyin 2: dùn
Zhuyin: ㄉㄨㄣˋ

塞。