Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: rǒng Zhuyin: ㄖㄨㄥˇ Yueping: Guangdong: haang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:盐坈坈字坈音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: rǒng
Zhuyin: ㄖㄨㄥˇ
古地名。
Pinyin 2: kēng
Zhuyin: ㄎㄥ
凹陷的地方。 坑