Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhǐ Zhuyin: ㄓˇ Yueping: Guangdong: zi2
Minnan: tí Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:坁字坁音坁义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǐ
Zhuyin: ㄓˇ
止。
Pinyin 2: zhì
Zhuyin: ㄓˋ
山坡。