Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǐng Zhuyin: ㄊㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ting5
Minnan: théng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:圢字圢音圢义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: paths between fields
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǐng
Zhuyin: ㄊㄧㄥˇ
平坦。