Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "圙"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 囗 | Cấu trúc: | |
| Pinyin: lüè | Zhuyin: ㄌㄩㄝˋ | Yueping: | Guangdong: loek6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 圐圙 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lüè Zhuyin: ㄌㄩㄝˋ |
——“圐圙”(kūlüè):蒙语指围起来的草场,现多用于村镇名称。现常用的译名为“库伦” |
||