Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 囗 Cấu trúc: 全包围结构 简体:
Pinyin: tuán Zhuyin: ㄊㄨㄢˊ Yueping: tyun4 Guangdong: tün4
Minnan: hôan、nn̂g、thôan、tôan Chaozhou: Tang: dhuɑn
Thứ tự nét:
Từ:團字團音團义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sphere, ball, circle; mass, lump
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuán
Zhuyin: ㄊㄨㄢˊ