Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 囗 Cấu trúc: 全包围结构
Pinyin: kū Zhuyin: ㄎㄨ Yueping: Guangdong: ku1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:圐圙圐坓圐字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: place in Shānyīn county, Shānxī
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kū
Zhuyin: ㄎㄨ
〔~圙〕蒙古语“库伦”的旧译,指围起来的草场,多用于村镇名。