Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "圊"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 囗 | Cấu trúc: | |
| Pinyin: qīng | Zhuyin: ㄑㄧㄥ | Yueping: | Guangdong: cing1 |
| Minnan: chheng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 东圊圊厕圊桶圊溷圊牏圊肥毛圊溷圊 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: rest room | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qīng Zhuyin: ㄑㄧㄥ |
茅厕,厕所 。如:圊土;圊粪;圊厕;圊溷 清除。如:圊头(禅院负责清扫厕所者);圊厕行(打扫厕所的职业) |
||