Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "圇"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 囗 | Cấu trúc: | 简体:囵 |
| Pinyin: lún | Zhuyin: ㄌㄨㄣˊ | Yueping: leun4 | Guangdong: lên4 |
| Minnan: lun、lûn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 囫圇囫圇覺鹘圇 | ||
| Thành ngữ: | 囫圇半片囫圇吞棗 | ||
| Xiehouyu: | 豬八戒吃覈桃----囫圇吞老太太吃湯圓----囫圇雞蛋餵老虎----囫圇吞囫圇吞石榴----先苦後甜大蟲吃耗子----囫圇吞吃棗子不吐覈----囫圇吞棗秤砣囫圇吞----鐵瞭心豬八戒吃人參果----囫圇吞老虎吃兔子----囫圇吞囫圇吞芝痲----滿肚子點子囫圇吞芝痲----一肚子點子囫圇吞棗----難消化囫圇吞棗----不知滋味 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: all, complete, entire | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lún Zhuyin: ㄌㄨㄣˊ |
囵 |
||