Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 囗 Cấu trúc: 全包围结构
Pinyin: jiǒng Zhuyin: ㄐㄩㄥˇ Yueping: gwing2 Guangdong: gwing2
Minnan: kéng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:囧字囧音囧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǒng
Zhuyin: ㄐㄩㄥˇ