Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 囗 Cấu trúc: 全包围结构
Pinyin: kàng Zhuyin: ㄎㄤˋ Yueping: Guangdong: kong3
Minnan: Chaozhou: keng3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:囥字囥音囥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hide
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kàng
Zhuyin: ㄎㄤˋ
方言。隐藏。 小姑嫌少心不愿,爷娘面前说长短。说的嫂嫂私底囥一碗,厨里不见一只红花碗。--《中国歌谣资料·沪谚外编》