Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "囟"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 囗 | Cấu trúc: 独体字 | |
| Pinyin: xìn | Zhuyin: ㄒㄧㄣˋ | Yueping: seun3/seun2 | Guangdong: sên3/sên2 |
| Minnan: sìn | Chaozhou: sing3 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 囟门囟骨头囟头囟儿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: top of the head; skull | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xìn Zhuyin: ㄒㄧㄣˋ |
(象形。或从肉,宰声。本义:连合胎儿或新生儿颅顶盖各骨间的膜质部) 同本义 夹囟曰角。——《礼记·内则》注 又如:囟门口(囱门) |
||