Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 囗 Cấu trúc: 全包围结构
Pinyin: jiǎn Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: zai2
Minnan: gín、kán、kián、kiáⁿ Chaozhou: gian2、gang2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:阿囝洋囝囝囝字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: baby, infant
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎn
Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ
方言,儿子。
Pinyin 2: nān
Zhuyin: ㄋㄢ
如:小囝;鱼囝 囡