Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zá Zhuyin: ㄗㄚˊ Yueping: Guangdong: zaan3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嘈囐囐哒囐字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yàn
Zhuyin: ㄧㄢˋ
吊唁。 唁
Pinyin 2: zá
Zhuyin: ㄗㄚˊ
〔嘈~〕(声音)杂乱而喧闹。 嘈杂
Pinyin 3: niè
Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ
论罪。