Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: rǎng Zhuyin: ㄖㄤˇ Yueping: yeung5/yeung6 Guangdong: yêng5/yêng6
Minnan: jióng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嚷嚷吵嚷呵嚷呶嚷喧嚷嘈嚷噪嚷嚎嚷嚷乱嚷刮嚷叫嚷喝嚷聒嚷闹嚷骂扬嚷扰嚷相嚷
Thành ngữ:叫叫嚷嚷叫叫嚷嚷
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: shout, brawl, make uproar, cry
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: rāng
Zhuyin: ㄖㄤ
另见rǎng
Pinyin 2: rǎng
Zhuyin: ㄖㄤˇ
吵闹 。如:嚷嚷刮刮(吵吵嚷嚷);嚷聒(嚷刮,嚷闹,嚷嚷。吵闹);嚷乱(吵闹;捣乱)
叫喊 。如:嚷喝(大声吆喝);孩子们在嚷些什么;大叫大嚷
。如:妈妈嚷我回来
责备;训斥 。如:这事让妈妈知道了,又该嚷我了;嚷骂(大声责骂)
叫喊声 只觉得耳朵边满是嘈杂的嚷。——鲁迅《故事新编》
另见rāng