Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嚱"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xì | Zhuyin: ㄒㄧˋ | Yueping: | Guangdong: hei3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: xyɛ̀ | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 倚倚嚱嚱呃嚱唏嚱嘘嚱嘻嚱噫吁嚱噫嚱嚱嚱 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a shrill noise; alas! | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xī Zhuyin: ㄒㄧ |
叹词:“噫吁~,危乎高哉!” 口哨声。 |
||