Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嚨"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:咙 |
| Pinyin: lóng | Zhuyin: ㄌㄨㄥˊ | Yueping: lung4 | Guangdong: lung4 |
| Minnan: liông、lông、nâ | Chaozhou: lêng5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 一根喉嚨齣氣咕嚨嚨嚨嚨唌嚨喉嚨衚鬨嚨啌嚨喉嚨沙喉嚨鼓嚨衚 | ||
| Thành ngữ: | 嘴大喉嚨小開口見喉嚨 | ||
| Xiehouyu: | 軟骨頭卡在喉嚨裡----張口結舌老鴨公想唱戲----喉嚨不爭氣老鴨公唱戲----喉嚨不爭氣鐮刀卡在喉嚨裡----吞不下,吐不齣喉嚨裡使勺子----淘氣喉嚨裡塞衚椒----夠戧喉嚨裡灌鉛----張口結舌喉嚨裡長疙瘩----賭氣喉嚨裡安雷管----一談就崩喉嚨卡骨頭----吞不下,吐不齣喉嚨長刺口生瘡----說木齣好話來把鐮刀卡在喉嚨裡----吞又吞不下,吐又吐不齣來魚刺卡喉嚨----進不去,齣不來魚刺卡喉嚨----吞不下,吐不齣喉嚨裡伸齣手來----真饞喉嚨裡伸齣手來----嘴太饞 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: throat | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lóng Zhuyin: ㄌㄨㄥˊ |
咙 |
||