Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嚡"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hai | Zhuyin: ㄏㄞ˙ | Yueping: | Guangdong: haai4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) rough; interjection | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xié Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ |
〔~里〕方言,哪里,如“伊从~~进去格?”亦作“鞋里”。 |
||
| Pinyin 2: hái Zhuyin: ㄏㄞˊ |
方言,涩,粗糙:条脷~(舌头很涩)。呢块板未刨过大~喇(这块木坂没刨过太糙了)。 |
||