Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: yín Zhuyin: ㄧㄣˊ Yueping: Guangdong: ngan4
Minnan: gûn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:凶嚚嚚人嚚凶嚚固嚚威嚚悍嚚昏嚚昧嚚杌嚚浇嚚猾嚚瘖嚚童嚚讼嚚闇嚚顽昏嚚顽嚚
Thành ngữ:顽父嚚母
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: argumentative, talkative
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yín
Zhuyin: ㄧㄣˊ
暴虐;愚顽 父顽,母嚚。——《书·尧典》
又如:嚚威(暴虐的威风);嚚人(愚顽的人);嚚凶(愚蠢凶恶)
奸诈 。如:嚚讼(奸诈而好争讼);嚚浇(奸诈刻薄)
哑 。如:嚚瘖(哑巴)