Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yōu Zhuyin: ㄧㄡ Yueping: Guangdong: jau1
Minnan: iu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:伊嚘吚嚘咿嚘嘤嚘嚘呜嚘咿嚘嘤嚘噪欭嚘
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yōu
Zhuyin: ㄧㄡ
语未定的样子。
气逆:“婴儿于号,三日不~。”
叹气声。