Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yè Zhuyin: ㄧㄝˋ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嚈哒嚈气嚈字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yàn
Zhuyin: ㄧㄢˋ
〔~气〕同“咽气”,人死断气。
〔~哒〕中亚古族名、国名。亦称“白匈奴”。