Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hāo Zhuyin: ㄏㄠ Yueping: Guangdong: hou1
Minnan: hau Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嚆矢嚆字嚆音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: give forth sound, make noise
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hāo
Zhuyin: ㄏㄠ
呼叫 吴人谓叫呼为嚆。——《集韵》<br>焉知曾、史之不为桀、跖嚆矢也?——《庄子·在宥》。成玄英疏:“嚆,箭镞有吼猛声也。”
又如:嚆矢(响箭。喻先声)