Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嚃"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tā | Zhuyin: ㄊㄚ | Yueping: | Guangdong: daap6 |
| Minnan: ta̍p、thap | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: gobble | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tà Zhuyin: ㄊㄚˋ |
囫囵吞咽:“毋~羹。” |
||