Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: níng Zhuyin: ㄋㄧㄥˊ Yueping: ning4 Guangdong: ning4
Minnan: lêng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:叮嚀嘤嚀韆叮嚀萬囑咐
Thành ngữ:韆叮嚀,萬囑咐
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: enjoin, instruct; charge
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: níng
Zhuyin: ㄋㄧㄥˊ