Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yīn Zhuyin: ㄧㄣ Yueping: Guangdong: jam1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:噾腹噾气吞声噾字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīn
Zhuyin: ㄧㄣ