Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "噻"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sāi | Zhuyin: ㄙㄞ | Yueping: sak7 | Guangdong: seg1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 噻吩噻唑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: character used in translation | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sāi Zhuyin: ㄙㄞ |
含有代替了碳或可看作代替了碳的硫基团,通常是代替了亚甲基CH2。如:噻啶;噻吩;噻嗪;噻唑 |
||