Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hm Zhuyin: ㄏㄥ˙ Yueping: Guangdong: hm1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:噷动噷喝噷噷恶噷噷
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xīn
Zhuyin: ㄒㄧㄣ
吻。
动,开口。
Pinyin 2: hěn
Zhuyin: ㄏㄣˇ
〔恶~~〕同“恶狠狠”,见早期白话文著作。
Pinyin 3: hèn
Zhuyin: ㄏㄣˋ
表示申斥或不满意:~,你少管!~你骗得了谁?